臚析 lú xī · lư tích Hán Việt: lư tích · Pinyin: lú xī Tổng quan Cấu tạo: 臚 (lư) + 析 (tích)Pinyinlú xīHán Việtlư tíchCấu tạo臚 + 析 · lư + tích nghĩa thành phần: lư + tích