臟寫 zāng xiě · tạng tả Hán Việt: tạng tả · Pinyin: zāng xiě Tổng quan Cấu tạo: 臟 (tạng) + 寫 (tả)Pinyinzāng xiěHán Việttạng tảCấu tạo臟 + 寫 · tạng + tả nghĩa thành phần: tạng + tả