臟病

tạng bệnh

Hán Việt: tạng bệnh

Tổng quan

Hán Việt: 臟 BỆNH bệnh đường sinh dục; bệnh lậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

性病的俗称。

Cấu tạo: 脏 (tạng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh đường sinh dục; bệnh lậu。性病的俗稱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况