臟象

tạng tượng

Hán Việt: tạng tượng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指人体脏腑正常机能及发生病态变化时反映于外的征象。中医据此作为判断人体健康和诊断﹑治疗疾病的依据。

Cấu tạo: 脏 (tạng) + 象 (tượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脏乱 · 脏了 · 脏器 · 脏土 · 脏字 · 脏弹 · 脏标 · 脏水