脏象 tạng tượng Hán Việt: tạng tượng Tổng quan Cấu tạo: 脏 (tạng) + 象 (tượng)Hán Việttạng tượngCấu tạo脏 + 象 · tạng + tượng nghĩa thành phần: tạng + tượng