臠割
luyến cát
Hán Việt: luyến cát · Pinyin: luán gē
Tổng quan
cắt ra: thái ra
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt ra: thái ra
- Cihui cắt ra; thái ra。分割; 切碎。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分割。《後漢書.卷八○.文苑傳下.邊讓傳》:「怪此寶鼎未受犧牛大羹之和,久在煎熬臠割之閒。」
Eng
- Cihui 臠割 uángē v. <wr.> slice/carve up