臠膾 luán kuài · luyến quái Hán Việt: luyến quái · Pinyin: luán kuài Tổng quan Cấu tạo: 臠 (luyến) + 膾 (quái)Pinyinluán kuàiHán Việtluyến quáiCấu tạo臠 + 膾 · luyến + quái nghĩa thành phần: luyến + quái