臣不臣 chén bù chén · thần bất thần Hán Việt: thần bất thần · Pinyin: chén bù chén Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 不 (bất) + 臣 (thần)Pinyinchén bù chénHán Việtthần bất thầnCấu tạo臣 + 不 + 臣 · thần + bất + thần nghĩa thành phần: thần + bất + thần