臣人

chén rén thần nhân

Hán Việt: thần nhân · Pinyin: chén rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹臣下; 谓使人为臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹臣下。 2.谓使人为臣。