臣伏 chén fú · thần phục Hán Việt: thần phục · Pinyin: chén fú Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 伏 (phục)Pinyinchén fúHán Việtthần phụcCấu tạo臣 + 伏 · thần + phục nghĩa thành phần: thần + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈服称臣。Tân Hoa Tự Điển 1.屈服称臣。