臣僚
thần liêu
Hán Việt: thần liêu · Pinyin: chén liáo
Tổng quan
quan lại triều đình (thời xưa)
Nghĩa
Việt
- Cihui quan lại triều đình (thời xưa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 君主時代的官吏。《後漢書.卷七八.宦者傳.序》:「內外臣僚,莫由親接。」《三國演義》第二回:「今日他孩兒即皇帝位,內外臣僚,皆其心腹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君主时代的文武官员。
Eng
- CC-CEDICT court official (in former times)
- Cihui court official (in former times)