臣術 chén shù · thần thuật Hán Việt: thần thuật · Pinyin: chén shù Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 術 (thuật)Pinyinchén shùHán Việtthần thuậtCấu tạo臣 + 術 · thần + thuật nghĩa thành phần: thần + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指臣下的权术。Tân Hoa Tự Điển 1.指臣下的权术。