臣極

chén jí thần cực

Hán Việt: thần cực · Pinyin: chén jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指最高的臣位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指最高的臣位。