臣畜 chén chù · thần súc Hán Việt: thần súc · Pinyin: chén chù Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 畜 (súc)Pinyinchén chùHán Việtthần súcCấu tạo臣 + 畜 · thần + súc nghĩa thành phần: thần + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣服如畜。Tân Hoa Tự Điển 1.臣服如畜。