臣禮 chén lǐ · thần lễ Hán Việt: thần lễ · Pinyin: chén lǐ Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 禮 (lễ)Pinyinchén lǐHán Việtthần lễCấu tạo臣 + 禮 · thần + lễ nghĩa thành phần: thần + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为人臣的礼节。Tân Hoa Tự Điển 1.为人臣的礼节。