臣節
thần tiết
Hán Việt: thần tiết · Pinyin: chén jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人臣的节操。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人臣的节操。
Eng
- Cihui 臣節 hénjié n. principles attached to being a minister or high-ranking official