臣鄰 chén lín · thần lân Hán Việt: thần lân · Pinyin: chén lín Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 鄰 (lân)Pinyinchén línHán Việtthần lânCấu tạo臣 + 鄰 · thần + lân nghĩa thành phần: thần + lân