臣附 chén fù · thần phụ Hán Việt: thần phụ · Pinyin: chén fù Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 附 (phụ)Pinyinchén fùHán Việtthần phụCấu tạo臣 + 附 · thần + phụ nghĩa thành phần: thần + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣属依附。Tân Hoa Tự Điển 1.臣属依附。