臣順 thần thuận Hán Việt: thần thuận Tổng quan Cấu tạo: 臣 (thần) + 順 (thuận)Hán Việtthần thuậnCấu tạo臣 + 順 · thần + thuận nghĩa thành phần: thần + thuận Nghĩa EngCihui 臣順 hénshùn v. owe allegiance