臥佛

wò fóngọa phật

Hán Việt: ngọa phật · Pinyin: wò fó

Tổng quan

Phật nằm

Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phật nằm
  • VietPhrases phật nằm
  • Tần suất từ phật nằm
  • Biên soạn reclining Buddha M:²wèi/

Eng

  • Cihui reclining Buddha
  • Tần suất từ n. <Budd.> reclining Buddha M:²wèi/

Từ liên quan

Gần nghĩa

臥佛寺 · 佛世 · 佛乘 · 佛書 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使