臥佛 wò fó · ngọa phật Hán Việt: ngọa phật · Pinyin: wò fó Tổng quan Phật nằm Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 佛 (phật)Pinyinwò fóHán Việtngọa phậtCấu tạo臥 + 佛 · ngọa + phật nghĩa thành phần: ngọa + phật Nghĩa ViệtCihui Phật nằmEngCC-CEDICT reclining BuddhaCihui reclining Buddha