臥兔 wò tù · ngọa thỏ Hán Việt: ngọa thỏ · Pinyin: wò tù Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 兔 (thỏ)Pinyinwò tùHán Việtngọa thỏCấu tạo臥 + 兔 · ngọa + thỏ nghĩa thành phần: ngọa + thỏ