臥單 wò dān · ngọa đan Hán Việt: ngọa đan · Pinyin: wò dān Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 單 (đan)Pinyinwò dānHán Việtngọa đanCấu tạo臥 + 單 · ngọa + đan nghĩa thành phần: ngọa + đan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 布製的單層蓋被。《金瓶梅》第八三回:「這小郎君等不的雨住,披著一條茜紅毯子臥單在身上。」