臥果 ngọa quả Hán Việt: ngọa quả Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 果 (quả)Hán Việtngọa quảCấu tạo臥 + 果 · ngọa + quả nghĩa thành phần: ngọa + quả Nghĩa EngCihui 臥果 òguǒ v.o. <topo.> poach eggs