臥治

wò zhì ngọa trì

Hán Việt: ngọa trì · Pinyin: wò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為政有方,不勞而治。參見「臥理淮陽」條。南朝梁.丘遲〈旦發魚浦潭〉詩:「坐嘯昔有委,臥治今可尚。」

Eng

  • Cihui 臥治 òzhì v. govern without interfering with the people