臥理

wò lǐ ngọa lí

Hán Việt: ngọa lí · Pinyin: wò lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為政有方,不勞而治。參見「臥理淮陽」條。《南史.卷四九.劉懷珍傳》:「淮南近畿,國之形勝,非親賢不居,卿與我臥理之。」