臥翻 wò fān · ngọa phiên Hán Việt: ngọa phiên · Pinyin: wò fān Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 翻 (phiên)Pinyinwò fānHán Việtngọa phiênCấu tạo臥 + 翻 · ngọa + phiên nghĩa thành phần: ngọa + phiên