臥護 wò hù · ngọa hộ Hán Việt: ngọa hộ · Pinyin: wò hù Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 護 (hộ)Pinyinwò hùHán Việtngọa hộCấu tạo臥 + 護 · ngọa + hộ nghĩa thành phần: ngọa + hộ