臥車兒 ngọa xa nhi Hán Việt: ngọa xa nhi Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 車 (xa) + 兒 (nhi)Hán Việtngọa xa nhiCấu tạo臥 + 車 + 兒 · ngọa + xa + nhi nghĩa thành phần: ngọa + xa + nhi Nghĩa EngCihui 臥車兒 òchēr ►See wòchē