臥轍 wò zhé · ngọa triệt Hán Việt: ngọa triệt · Pinyin: wò zhé Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 轍 (triệt)Pinyinwò zhéHán Việtngọa triệtCấu tạo臥 + 轍 · ngọa + triệt nghĩa thành phần: ngọa + triệt