臥鋪
ngọa phô
Hán Việt: ngọa phô · Pinyin: wò pù
Tổng quan
giường nằm (trên tàu) | giường ngủ khoang nằm
Nghĩa
Việt
- Cihui giường nằm (trên tàu) | giường ngủ khoang nằm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火車、輪船上供乘客睡覺的鋪位。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火车上供旅客睡觉的铺位; 今分软席卧铺和硬席卧铺两种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火车上供旅客睡觉的铺位。 2.今分软席卧铺和硬席卧铺两种。
Eng
- CC-CEDICT a bed (on a train)|a couchette
- Cihui a bed (on a train); a couchette