臥鋪車

ngọa phô xa

Hán Việt: ngọa phô xa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (phô) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臥鋪車 òpùchē n. sleeping compartment (of a train) M:³liàng