臥鹿 wò lù · ngọa lộc Hán Việt: ngọa lộc · Pinyin: wò lù Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 鹿 (lộc)Pinyinwò lùHán Việtngọa lộcCấu tạo臥 + 鹿 · ngọa + lộc nghĩa thành phần: ngọa + lộc