臧不 zāng bù · tang bất Hán Việt: tang bất · Pinyin: zāng bù Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 不 (bất)Pinyinzāng bùHán Việttang bấtCấu tạo臧 + 不 · tang + bất nghĩa thành phần: tang + bất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臧否。谓善恶。Tân Hoa Tự Điển 1.臧否。谓善恶。