臧會 zāng huì · tang hội Hán Việt: tang hội · Pinyin: zāng huì Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 會 (hội)Pinyinzāng huìHán Việttang hộiCấu tạo臧 + 會 · tang + hội nghĩa thành phần: tang + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。目《通志.氏族五》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。目《通志.氏族五》。