臧去

zāng qù tang khứ

Hán Việt: tang khứ · Pinyin: zāng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收藏,珍藏。去,"弆"的古字。密藏曰弆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收藏,珍藏。去,"弆"的古字。密藏曰弆。