臧命 zāng mìng · tang mệnh Hán Việt: tang mệnh · Pinyin: zāng mìng Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 命 (mệnh)Pinyinzāng mìngHán Việttang mệnhCấu tạo臧 + 命 · tang + mệnh nghĩa thành phần: tang + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窝藏亡命之人。Tân Hoa Tự Điển 1.窝藏亡命之人。