臧穢 zāng huì · tang uế Hán Việt: tang uế · Pinyin: zāng huì Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 穢 (uế)Pinyinzāng huìHán Việttang uếCấu tạo臧 + 穢 · tang + uế nghĩa thành phần: tang + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪污等秽行。Tân Hoa Tự Điển 1.指贪污等秽行。