臧聚 zāng jù · tang tụ Hán Việt: tang tụ · Pinyin: zāng jù Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 聚 (tụ)Pinyinzāng jùHán Việttang tụCấu tạo臧 + 聚 · tang + tụ nghĩa thành phần: tang + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仆隶役夫。Tân Hoa Tự Điển 1.指仆隶役夫。