臨人 lín rén · lâm nhân Hán Việt: lâm nhân · Pinyin: lín rén Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 人 (nhân)Pinyinlín rénHán Việtlâm nhânCấu tạo臨 + 人 · lâm + nhân nghĩa thành phần: lâm + nhân