臨侵 lín qīn · lâm xâm Hán Việt: lâm xâm · Pinyin: lín qīn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 侵 (xâm)Pinyinlín qīnHán Việtlâm xâmCấu tạo臨 + 侵 · lâm + xâm nghĩa thành phần: lâm + xâm