臨别 lâm biệt Hán Việt: lâm biệt Tổng quan Tới lúc chia tay. Sắp chia tay 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.将要分别。 Cấu tạo: 临 (lâm) + 别 (biệt)Hán Việtlâm biệtTừ loạiđộngCấu tạo临 + 别 · lâm + biệt nghĩa thành phần: lâm + biệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp chia tay Từ liên quan Gần nghĩa临了 · 临产 · 临写 · 临刑 · 临别 · 临到 · 临危 · 临去