臨制 lín zhì · lâm chế Hán Việt: lâm chế · Pinyin: lín zhì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 制 (chế)Pinyinlín zhìHán Việtlâm chếCấu tạo臨 + 制 · lâm + chế nghĩa thành phần: lâm + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 親自指揮治理。《史記.卷一一八.淮南衡山列傳.淮南厲王》:「當今陛下臨制天下,一齊海內,汎愛蒸庶,布德施惠。」《五代史平話.漢史.卷上》:「雖受都統之命,實無臨制之權。」