臨化 lín huà · lâm hóa Hán Việt: lâm hóa · Pinyin: lín huà Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 化 (hóa)Pinyinlín huàHán Việtlâm hóaCấu tạo臨 + 化 · lâm + hóa nghĩa thành phần: lâm + hóa