臨去

lâm khứ

Hán Việt: lâm khứ

Tổng quan

trước khi đi

Cấu tạo: (lâm) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước khi đi

Eng

  • Cihui 臨去 ínqù v.p. just about to leave/go; on the point of leaving