臨國 lín guó · lâm quốc Hán Việt: lâm quốc · Pinyin: lín guó Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 國 (quốc)Pinyinlín guóHán Việtlâm quốcCấu tạo臨 + 國 · lâm + quốc nghĩa thành phần: lâm + quốc