臨床醫學
lâm sàng y học
Hán Việt: lâm sàng y học · Pinyin: lín chuáng yī xué
Tổng quan
clinical medicine
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 醫學上指實際觀察病患,並給予診斷、治療的一門醫學。相對於基礎醫學而言。如內科學、婦產科學、外科學、兒科學等。
Eng
- CC-CEDICT clinical medicine
- Cihui clinical medicine