臨廁 lín cè · lâm xí Hán Việt: lâm xí · Pinyin: lín cè Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 廁 (xí)Pinyinlín cèHán Việtlâm xíCấu tạo臨 + 廁 · lâm + xí nghĩa thành phần: lâm + xí