临吊 lâm điếu Hán Việt: lâm điếu Tổng quan Cấu tạo: 临 (lâm) + 吊 (điếu)Hán Việtlâm điếuCấu tạo临 + 吊 · lâm + điếu nghĩa thành phần: lâm + điếu