臨急 lâm cấp Hán Việt: lâm cấp Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 急 (cấp)Hán Việtlâm cấpCấu tạo臨 + 急 · lâm + cấp nghĩa thành phần: lâm + cấp Nghĩa EngCihui 臨急 línjí adv. in an emergency