臨戰
lâm chiến
Hán Việt: lâm chiến · Pinyin: lín zhàn
Tổng quan
ngay trước cuộc thi | sát thời điểm chiến tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui ngay trước cuộc thi | sát thời điểm chiến tranh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 督战﹐参战; 临到作战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.督战﹐参战。 2.临到作战。
Eng
- CC-CEDICT just before the contest|on the eve of war
- Cihui just before the contest; on the eve of war