臨敵 lín dí · lâm địch Hán Việt: lâm địch · Pinyin: lín dí Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 敵 (địch)Pinyinlín díHán Việtlâm địchCấu tạo臨 + 敵 · lâm + địch nghĩa thành phần: lâm + địch